hú hồn hú vía
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Trạng thái sợ hãi tột độ, hoảng sợ đến mức tưởng chừng như hồn vía lìa khỏi xác: "hú hồn hú vía" diễn tả một nỗi sợ rất lớn, đột ngột, khiến người ta giật mình, hoảng hốt.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe tiếng nổ lớn, mọi người hú hồn hú vía chạy ra khỏi nhà. (Mọi người hoảng sợ chạy ra khỏi nhà khi nghe tiếng nổ lớn.)
- Thấy đứa bé suýt ngã xuống giếng, bà cụ hú hồn hú vía chạy tới kéo lại. (Bà cụ vô cùng hoảng hốt chạy tới kéo đứa bé lại khi thấy nó suýt ngã xuống giếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ cao, để nhấn mạnh mức độ sợ hãi, giật mình.
- Có thể dùng để mô tả phản ứng của một người hoặc một nhóm người trước một tình huống nguy hiểm, bất ngờ.
Biến thể và từ gần giống
- Hú vía (thành ngữ): nghĩa tương tự, nhưng ngắn gọn hơn.
- Anh ta hú vía khi chiếc xe tải phóng vụt qua.
- Kinh hồn bạt vía (thành ngữ): sợ đến mức hồn xiêu phách lạc, mức độ sợ hãi rất cao và kéo dài.
- Hồn bay phách lạc (thành ngữ): sợ đến mức mất hồn mất vía.
Từ đồng nghĩa
- Hoảng hốt: trạng thái sợ hãi, cuống quýt.
- Khiếp sợ: sợ hãi rất mức.
- Giật mình: cảm thấy bất ngờ và sợ hãi trong chốc lát.
Thành ngữ liên quan
- Sợ xanh mắt: sợ đến mức mặt mày tái mét.
- Sợ run cầm cập: sợ đến mức run rẩy không ngừng.
- Nh. Hú vía.